# OPEN-DECISIONS — Quyết định còn mở (cuối Phase 2)

> Chưa khóa; không được coi là quyết định. Số câu tham chiếu `DESIGN-PHASE2.md` mục 6. Publication Language V1 đã khóa nên không còn nằm ở đây.

## Mức ảnh hưởng CAO (chặn lập trình production)
- Quy tắc chấm điểm, thang điểm, cấp độ đạt; ai/cách chấm phần Viết; thời điểm công bố và quyền xem lại kết quả (câu 55–59, 62).
- Chính sách khách: thi thử, luyện kỹ năng, lưu tạm dữ liệu, gắn dữ liệu sau đăng nhập, tần suất nhắc đăng nhập (câu 101).
- Phân quyền quản trị: vai trò, tách người tạo/duyệt/xuất bản, xác thực quản trị (câu 108).
- Cấu trúc đề TOPIK I và đề trước kỳ 35; phạm vi sản phẩm của chúng (câu 37, 45–46, 107).
- Quy trình chuyển trạng thái nội dung Admin (câu 105); Gemini vận hành: kích hoạt, lỗi, phiên bản, hàng đợi (câu 109).
- Lưu/khôi phục tiến độ: cơ chế, lỗi lưu, nhiều thiết bị (câu 73, 85).
- Xác thực: xác minh email, độ mạnh mật khẩu, khóa/giới hạn thử, liên kết đặt lại (câu 92–97, 102).

## Mức TRUNG
- Tiếp tục/Làm lại đề thi (câu 38, 87); định nghĩa “hoàn thành” bộ luyện (câu 72); quy trình gán cấp mục tiêu (câu 84).
- Điều khoản/quyền riêng tư và ô đồng ý (câu 94); gỡ xuất bản/xóa, nhật ký (câu 111, 116).
- Media: định dạng, bản quyền, alt, lưu trữ (câu 112); âm thanh/lời thoại khi xem lại (câu 60, 75).
- Tên/slug SEO, nội dung biên tập, quy tắc “có nội dung thực sự” (câu 47–49, 80).

## Mức THẤP
- Nhãn và vị trí menu, bản dịch UI/nhãn do Claude soạn cần người bản ngữ duyệt (câu 24, 53, 69, 81, 91, 103).
- Phông chữ tự host, định dạng ngày/giờ theo locale, quy mô thực của đề (câu 8, 29–30, 65).
- Ngôn ngữ giao diện Admin; số liệu Tổng quan (câu 116–117).
