# PRODUCT-DECISIONS — Quyết định nghiệp vụ đã khóa (kết thúc Phase 2)

> Chỉ liệt kê quyết định **đã được người dùng/ChatGPT khẳng định** (qua brief hoặc kết quả review). **Không có tài liệu Phase 1 trong dự án**; các quy tắc “Phase 1” dưới đây lấy từ chính các brief và không thể đối chiếu với nguồn gốc. Nếu mâu thuẫn với tài liệu Phase 1 gốc thì Phase 1 thắng. Đề xuất chưa được khẳng định **không** nằm ở đây (xem `OPEN-DECISIONS.md`). Cột “Nguồn” dùng nhãn vòng làm việc: **Brief-P2** (brief Phase 2 ban đầu, gồm baseline Phase 1), **Ghi chú-R1** (ghi chú reviewer về Exam Taking), **Brief-R2** (đa ngôn ngữ), **Review-R3** (quyết định review Homepage/Library và brief SEO silo), **Review-R4…R8** (kết quả review sau từng vòng, do người dùng chuyển lại), **Final** (brief tổng hợp cuối).

## 1. Chính sách xuất bản (Publication Language V1) — khóa ở vòng cuối
| # | Quyết định | Nguồn |
|---|---|---|
| P1 | Mọi câu hỏi cần có lời giải tiếng Việt đã được admin duyệt | Final |
| P2 | Mọi câu hỏi cần có bản dịch tiếng Việt đã được admin duyệt | Final |
| P3 | Chỉ khi toàn bộ câu hỏi đáp ứng P1–P2, đề mới đủ điều kiện (kiểm duyệt nội dung) để xuất bản | Final (+ quy tắc “mọi câu hỏi có lời giải và bản dịch đã duyệt” từ Brief-P2/Phase 1, Review-R8) |
| P4 | Gemini chỉ đề xuất; admin quyết định phê duyệt; không tự xuất bản | Final, Brief-P2, Review-R8 |
| P5 | Tiếng Anh/Hàn/Trung/Thái không bắt buộc để xuất bản V1 (thay thế giả định cũ “đủ 5 ngôn ngữ”) | Final |
| P6 | Chỉ hiển thị nội dung bổ sung khi bản ngôn ngữ đó đã được admin duyệt; được chủ động xem lời giải ngôn ngữ khác nếu đã duyệt | Final, Review-R6 |
| P7 | Không tự dịch nội dung khi người học đang xem | Final |
| P8 | Nội dung đề TOPIK gốc được bảo toàn (không dịch/sửa trong vùng đề; nội dung đề giữ tiếng Hàn) | Final, Brief-R2, Ghi chú-R1 |
| P9 | Nội dung AI chưa duyệt không hiển thị cho người học | Brief-P2, Review-R8, Final |

## 2. Sản phẩm và Exam Engine
| # | Quyết định | Nguồn |
|---|---|---|
| S1 | Hai nguồn đề (đề TOPIK theo kỳ, đề mô phỏng TIENGHANTOPIK) dùng chung Exam Engine, luôn phân biệt rõ | Brief-P2 |
| S2 | Câu hỏi có thể thuộc nhóm dùng chung đoạn văn/audio/hình; ngữ cảnh chung ghim khi cuộn | Brief-P2, Ghi chú-R1 |
| S3 | Hai chức năng chính: Luyện đề TOPIK (đề theo kỳ, đề mô phỏng, thi thử toàn đề, luyện tập dựa trên đề) và Luyện kỹ năng (độc lập, không áp logic thi thử toàn đề) | Brief-R5 (Review-R4→R5) |
| S4 | Thi thử: điểm, đáp án, lời giải chỉ sau khi hoàn thành toàn bài; không công bố từng phần trong lúc thi | Brief-P2, Review-R5 |
| S5 | Luyện tập: xem đáp án + lời giải đã duyệt sau từng câu; đánh dấu “đã xem đáp án” | Brief-P2 |
| S6 | Coral-first (coral không phải màu lỗi); trạng thái không chỉ bằng màu; hướng thị giác “Modern Korean Education — Warm, Confident, Focused” | Brief-P2 |

## 3. Exam Taking
| # | Quyết định | Nguồn |
|---|---|---|
| E1 | Mock giống đề thật; không thêm hướng dẫn tiếng Việt vào vùng đề; nhãn điều hướng “Câu trước/Câu sau” | Ghi chú-R1 |
| E2 | Ngôn ngữ khóa theo phiên thi; không bộ chuyển ngôn ngữ trong phiên | Review-R2 (Language Switcher UX Revision) |
| E3 | Cấu trúc phiên TOPIK II: Nghe + Viết liên tục (~110 phút, Viết 50 phút, không nghỉ, Nghe khóa khi sang Viết, thời gian Nghe dư bị hủy) → nghỉ 15 phút → Đọc | Ghi chú-R1 |
| E4 | Âm thanh Nghe: một file, phát một lần, người học bấm phát, không dừng/tua ở mock, lỗi thì tiếp tục đúng điểm, được chuyển câu và đổi đáp án khi phát, hết âm thanh thì kết thúc phần | Ghi chú-R1 |
| E5 | Viết: câu 51–54 (51–52 điền câu, 53 biểu đồ, 54 nghị luận); giấy 원고지 30 ô/hàng; mỗi câu một trang, đề và giấy trả lời cùng màn hình | Ghi chú-R1 |

## 4. Ngôn ngữ giao diện
| # | Quyết định | Nguồn |
|---|---|---|
| L1 | 5 ngôn ngữ giao diện: vi, en, ko, zh-Hans, th | Brief-R2 |
| L2 | Bộ chuyển ngôn ngữ ở cấp website; lựa chọn được ghi nhớ và kế thừa; không trong phiên thi; `?lang=` mô phỏng ở prototype | Review-R2 |
| L3 | Ba lớp nội dung (giao diện / nội dung đề / lời giải-bản dịch) không trộn lẫn | Brief-R2 |

## 5. Exam Library (R3)
| # | Quyết định | Nguồn |
|---|---|---|
| X1 | 11 danh mục SEO: trước kỳ 35 (Sơ/Trung/Cao cấp), từ kỳ 35 (TOPIK I/II), mô phỏng (TOPIK I/II); mỗi danh mục một URL thật; hai hệ thống trước/từ kỳ 35 không gộp | Brief-R3 (SEO-Oriented Exam Library Navigation) |
| X2 | Bỏ lọc năm; giữ tìm kiếm; chọn Thi thử/Luyện tập trước khi bắt đầu; giữ hộp thoại chi tiết; giữ phân biệt nguồn đề | Review-R3 |
| X3 | Không URL cho tổ hợp bộ lọc; không tạo trang danh mục rỗng chỉ để SEO | Brief-R3 |

## 6. Kết quả
| # | Quyết định | Nguồn |
|---|---|---|
| K1 | Viết chưa chấm: **không công bố** điểm Nghe/Đọc riêng hay tổng điểm; người học xem lại câu trả lời của mình nhưng chưa thấy đáp án chuẩn, đúng/sai, điểm | Review-R5, Review-R6 |
| K2 | Không tự tạo thuật toán chấm hay chính sách thời gian trả kết quả | Brief-R6 |

## 7. Luyện kỹ năng
| # | Quyết định | Nguồn |
|---|---|---|
| K3 | Hai lớp phân loại độc lập: cấp độ mục tiêu (TOPIK I: 1–2; TOPIK II: 3–6) và độ khó bộ (Làm quen/Củng cố/Thử thách) | Brief-R6 |
| K4 | Cấp độ mục tiêu do đội biên soạn gán, admin kiểm duyệt; không do AI tự xác định | Brief-R6, Review-R6 |
| K5 | Chỉ xem đáp án sau khi trả lời; sau khi xem khóa câu trả lời; chuyển câu trước khi xem không mất bài làm | Brief-R6 |
| K6 | Không điểm tổng kết bộ luyện; không triển khai làm lại bộ luyện | Brief-R6 |
| K7 | Production cần hỗ trợ lưu và khôi phục tiến độ (cơ chế chi tiết chưa khóa) | Review-R6 |

## 8. Học tập của tôi, tài khoản
| # | Quyết định | Nguồn |
|---|---|---|
| H1 | Nhãn “Học tập của tôi”; nằm trong menu tài khoản khi đăng nhập, không phải mục điều hướng công khai | Review-R6 |
| H2 | Ưu tiên CTA “Xem kết quả”, không hiển thị điểm trực tiếp trên Dashboard | Review-R6 |
| H3 | Không gộp luyện kỹ năng với kết quả thi thử thành một điểm; không điểm năng lực/dự đoán đỗ/streak/leaderboard/gamification | Brief-R6 |
| H4 | Dữ liệu cá nhân bảo vệ bằng xác thực và phân quyền phía máy chủ ở production | Review-R6 |
| H5 | Authentication: không social login nếu chưa duyệt; đăng ký chỉ email + mật khẩu + xác nhận; thông báo quên mật khẩu không xác nhận email có tồn tại | Brief-R7 |

## 9. Admin
| # | Quyết định | Nguồn |
|---|---|---|
| A1 | Điều hướng tối giản 5 mục (Tổng quan, Đề thi, Ngân hàng câu hỏi, Kiểm duyệt AI, Media); không tài chính/doanh thu/khóa học trả phí/CRM; không tự xây hệ thống phân quyền | Brief-R8 |
| A2 | Ba nhóm danh mục đề và hai nguồn tách rõ; không áp cấu trúc TOPIK II cho đề trước kỳ 35 hoặc TOPIK I | Brief-R8 |
| A3 | Không tự động xuất bản kết quả AI; không hiển thị nội dung chưa duyệt cho người học | Brief-R8 |

## 10. Chưa khóa (không nằm trong danh sách trên)
Tiếp tục/Làm lại đề thi; trạng thái nội dung Admin (Bản nháp/Cần kiểm duyệt/Sẵn sàng xuất bản/Đã xuất bản) và chuyển trạng thái; chấm điểm/công bố/quyền xem lại; chính sách khách; phân quyền; cấu trúc TOPIK I và trước kỳ 35 — xem `OPEN-DECISIONS.md`.
