# SEO-oriented Exam Library — Sitemap và bảng URL đề xuất (R3)

> **Trạng thái: ĐỀ XUẤT thiết kế. Chưa được phê duyệt cuối cùng.** Không phải SEO production, không phải hệ thống routing thật. Prototype mô phỏng mỗi danh mục bằng một trang tĩnh có URL riêng (thư mục `thu-vien-de/...`). Mọi dữ liệu đề trong prototype là minh họa. Domain `tienghantopik.example` là chỗ giữ chỗ.
> Văn bản title/description/H1 dưới đây do Claude soạn, **cần người bản ngữ và chuyên viên SEO duyệt** trước khi dùng.

## 1. Sitemap danh mục (SEO Silo, 3 tầng: hub → nhóm → danh mục con)

```
Thư viện đề (hub)                                   /thu-vien-de/
├─ Đề TOPIK trước kỳ 35   (hệ thống phân loại cũ)     /thu-vien-de/de-topik-truoc-ky-35/
│   ├─ Sơ cấp                                         .../so-cap/
│   ├─ Trung cấp                                      .../trung-cap/
│   └─ Cao cấp                                        .../cao-cap/       (rỗng trong dữ liệu mẫu: không liên kết, noindex)
├─ Đề TOPIK từ kỳ 35      (hệ thống phân loại mới)    /thu-vien-de/de-topik-tu-ky-35/
│   ├─ TOPIK I                                        .../topik-i/
│   └─ TOPIK II                                       .../topik-ii/
└─ Đề mô phỏng TIENGHANTOPIK                          /thu-vien-de/de-mo-phong-tienghantopik/
    ├─ TOPIK I                                        .../topik-i/
    └─ TOPIK II                                       .../topik-ii/
```

- **Hai nguồn riêng biệt:** *Đề TOPIK theo kỳ* gồm hai silo **không gộp** (trước kỳ 35 và từ kỳ 35); *Đề mô phỏng TIENGHANTOPIK* là silo thứ ba. Không có trang “tất cả TOPIK” gộp hai hệ thống.
- **11 URL** (1 hub + 3 nhóm + 7 danh mục con) × 5 ngôn ngữ = 55 URL, mỗi URL có hreflang tới 4 URL còn lại.
- **Internal linking:** hub → 3 nhóm; nhóm → các danh mục con (kèm 3 đề mới nhất và liên kết “Xem tất cả”); danh mục con → nhóm cha, danh mục cùng cấp, hub; breadcrumb ở mọi trang; mega menu và footer liên kết tới hub và 3 nhóm; trang chủ liên kết tới 3 nhóm và từng danh mục con.
- **Không có** trang cho tổ hợp bộ lọc. Tìm kiếm và lọc trạng thái là trạng thái trong trang, không đổi URL.

## 2. Quy tắc URL, canonical, hreflang, robots, sitemap
| Chủ đề | Đề xuất |
|---|---|
| Tiền tố ngôn ngữ | `/vi/`, `/en/`, `/ko/`, `/zh-hans/`, `/th/` (mặc định tạm thời `vi`; `x-default` → `vi`) |
| Slug | `vi`: tiếng Việt không dấu. `en`, `ko`, `zh-hans`, `th`: dùng chung slug tiếng Anh. **Mở:** có dùng slug bản ngữ cho ko/zh/th không? |
| Dấu `/` cuối | Có, nhất quán; bản không có `/` chuyển hướng 301 |
| Canonical | Mỗi URL tự trỏ tới chính nó, không kèm tham số |
| hreflang | Mỗi trang liệt kê đủ 5 ngôn ngữ + `x-default`, hai chiều (tương hỗ) |
| Tham số (`?mode=practice`, `?q=`, `?lang=` của prototype) | **Không indexable**: `noindex,follow`, canonical về URL sạch; **không** nằm trong sitemap |
| Bộ lọc/tìm kiếm | Không tạo URL riêng; không có lọc theo năm; trạng thái người dùng không đổi URL |
| Danh mục rỗng | **Chỉ lập URL khi có ít nhất 1 đề đã xuất bản.** Khi rỗng: không liên kết từ menu/trang cha (hiện “Sắp có” dạng chữ), không vào sitemap, trang (nếu truy cập trực tiếp) trả `noindex,follow`; đề xuất 302 về trang nhóm cha cho tới khi có nội dung |
| Sitemap XML | Chỉ các URL danh mục có nội dung, theo từng ngôn ngữ, kèm `xhtml:link` hreflang |
| Breadcrumb | Hiển thị trên trang + dữ liệu có cấu trúc `BreadcrumbList` (JSON-LD), vị trí 1 = Trang chủ |
| Trang chi tiết đề | Chưa có (đã quyết định dùng hộp thoại); không tạo URL cho từng đề ở vòng này |
| Nội dung | Mô tả ngắn, thực tế, không nhồi từ khóa, không nêu số lượng hay tính chính thức khi chưa có dữ liệu xác thực; không tạo trang chỉ để tăng số URL |

## 3. Bảng URL, H1, title, meta description (tiếng Việt)
| Danh mục | URL `/vi` | H1 | Title | Meta description |
|---|---|---|---|---|
| Thư viện đề | `/vi/thu-vien-de/` | Thư viện đề | Thư viện đề — TIENGHANTOPIK | Thư viện đề TOPIK và đề mô phỏng TIENGHANTOPIK, chia thành ba nhóm: đề TOPIK trước kỳ 35, đề TOPIK từ kỳ 35 và đề mô phỏng. Chọn một danh mục để xem danh sách đề. |
|   Đề TOPIK trước kỳ 35 | `/vi/thu-vien-de/de-topik-truoc-ky-35/` | Đề TOPIK trước kỳ 35 | Đề TOPIK trước kỳ 35 \| TIENGHANTOPIK | Đề TOPIK thuộc các kỳ thi trước kỳ 35, phân theo ba cấp Sơ cấp, Trung cấp và Cao cấp. Đây là hệ thống phân loại riêng, tách biệt với đề từ kỳ 35. |
|     Sơ cấp | `/vi/thu-vien-de/de-topik-truoc-ky-35/so-cap/` | Đề TOPIK Sơ cấp (trước kỳ 35) | Đề TOPIK Sơ cấp (trước kỳ 35) \| TIENGHANTOPIK | Danh sách đề TOPIK Sơ cấp thuộc hệ thống phân loại trước kỳ 35. Xem thông tin từng đề trong danh mục này. |
|     Trung cấp | `/vi/thu-vien-de/de-topik-truoc-ky-35/trung-cap/` | Đề TOPIK Trung cấp (trước kỳ 35) | Đề TOPIK Trung cấp (trước kỳ 35) \| TIENGHANTOPIK | Danh sách đề TOPIK Trung cấp thuộc hệ thống phân loại trước kỳ 35. Xem thông tin từng đề trong danh mục này. |
|     Cao cấp | `/vi/thu-vien-de/de-topik-truoc-ky-35/cao-cap/` | Đề TOPIK Cao cấp (trước kỳ 35) | Đề TOPIK Cao cấp (trước kỳ 35) \| TIENGHANTOPIK | Danh sách đề TOPIK Cao cấp thuộc hệ thống phân loại trước kỳ 35. Xem thông tin từng đề trong danh mục này. |
|   Đề TOPIK từ kỳ 35 | `/vi/thu-vien-de/de-topik-tu-ky-35/` | Đề TOPIK từ kỳ 35 | Đề TOPIK từ kỳ 35 \| TIENGHANTOPIK | Đề TOPIK từ kỳ 35 trở đi, chia thành TOPIK I và TOPIK II. Đây là hệ thống phân loại riêng, tách biệt với đề trước kỳ 35. |
|     TOPIK I | `/vi/thu-vien-de/de-topik-tu-ky-35/topik-i/` | Đề TOPIK I (từ kỳ 35) | Đề TOPIK I (từ kỳ 35) \| TIENGHANTOPIK | Danh sách đề TOPIK I từ kỳ 35 trở đi. Xem thông tin từng đề và chọn chế độ làm bài. |
|     TOPIK II | `/vi/thu-vien-de/de-topik-tu-ky-35/topik-ii/` | Đề TOPIK II (từ kỳ 35) | Đề TOPIK II (từ kỳ 35) \| TIENGHANTOPIK | Danh sách đề TOPIK II từ kỳ 35 trở đi. Xem thông tin từng đề và chọn chế độ làm bài. |
|   Đề mô phỏng TIENGHANTOPIK | `/vi/thu-vien-de/de-mo-phong-tienghantopik/` | Đề mô phỏng TIENGHANTOPIK | Đề mô phỏng TIENGHANTOPIK | Đề do TIENGHANTOPIK biên soạn để luyện tập, chia thành TOPIK I và TOPIK II. Không phải đề TOPIK chính thức. |
|     TOPIK I | `/vi/thu-vien-de/de-mo-phong-tienghantopik/topik-i/` | Đề mô phỏng TOPIK I | Đề mô phỏng TOPIK I \| TIENGHANTOPIK | Danh sách đề mô phỏng TOPIK I của TIENGHANTOPIK. Do nền tảng biên soạn, không phải đề TOPIK chính thức. |
|     TOPIK II | `/vi/thu-vien-de/de-mo-phong-tienghantopik/topik-ii/` | Đề mô phỏng TOPIK II | Đề mô phỏng TOPIK II \| TIENGHANTOPIK | Danh sách đề mô phỏng TOPIK II của TIENGHANTOPIK. Do nền tảng biên soạn, không phải đề TOPIK chính thức. |

## 4. Bảng URL, H1, title, meta description (tiếng Anh)
| Category | URL `/en` | H1 | Title | Meta description |
|---|---|---|---|---|
| Exam library | `/en/exam-library/` | Exam library | Exam library — TIENGHANTOPIK | The TIENGHANTOPIK library of TOPIK exams and mock exams, in three groups: TOPIK exams before session 35, TOPIK exams from session 35, and mock exams. Choose a category to see its exams. |
|   TOPIK exams before session 35 | `/en/exam-library/topik-before-session-35/` | TOPIK exams before session 35 | TOPIK exams before session 35 \| TIENGHANTOPIK | TOPIK exams from sessions before 35, grouped into Beginner, Intermediate and Advanced levels. This is a separate classification system from exams starting at session 35. |
|     Beginner | `/en/exam-library/topik-before-session-35/beginner/` | TOPIK Beginner exams (before session 35) | TOPIK Beginner exams (before session 35) \| TIENGHANTOPIK | TOPIK Beginner exams in the classification used before session 35. See the details of each exam in this category. |
|     Intermediate | `/en/exam-library/topik-before-session-35/intermediate/` | TOPIK Intermediate exams (before session 35) | TOPIK Intermediate exams (before session 35) \| TIENGHANTOPIK | TOPIK Intermediate exams in the classification used before session 35. See the details of each exam in this category. |
|     Advanced | `/en/exam-library/topik-before-session-35/advanced/` | TOPIK Advanced exams (before session 35) | TOPIK Advanced exams (before session 35) \| TIENGHANTOPIK | TOPIK Advanced exams in the classification used before session 35. See the details of each exam in this category. |
|   TOPIK exams from session 35 | `/en/exam-library/topik-from-session-35/` | TOPIK exams from session 35 | TOPIK exams from session 35 \| TIENGHANTOPIK | TOPIK exams from session 35 onward, divided into TOPIK I and TOPIK II. This is a separate classification system from exams before session 35. |
|     TOPIK I | `/en/exam-library/topik-from-session-35/topik-i/` | TOPIK I exams (from session 35) | TOPIK I exams (from session 35) \| TIENGHANTOPIK | TOPIK I exams from session 35 onward. See each exam's details and choose how to take it. |
|     TOPIK II | `/en/exam-library/topik-from-session-35/topik-ii/` | TOPIK II exams (from session 35) | TOPIK II exams (from session 35) \| TIENGHANTOPIK | TOPIK II exams from session 35 onward. See each exam's details and choose how to take it. |
|   TIENGHANTOPIK mock exams | `/en/exam-library/tienghantopik-mock-exams/` | TIENGHANTOPIK mock exams | TIENGHANTOPIK mock exams | Exams written by TIENGHANTOPIK for practice, divided into TOPIK I and TOPIK II. They are not official TOPIK exams. |
|     TOPIK I | `/en/exam-library/tienghantopik-mock-exams/topik-i/` | TOPIK I mock exams | TOPIK I mock exams \| TIENGHANTOPIK | TIENGHANTOPIK mock exams for TOPIK I. Written by the platform; not official TOPIK exams. |
|     TOPIK II | `/en/exam-library/tienghantopik-mock-exams/topik-ii/` | TOPIK II mock exams | TOPIK II mock exams \| TIENGHANTOPIK | TIENGHANTOPIK mock exams for TOPIK II. Written by the platform; not official TOPIK exams. |

## 5. Phụ lục: ko, zh-Hans, th

### 한국어 (ko)
| Danh mục | URL | H1 | Title | Meta description |
|---|---|---|---|---|
| 시험 라이브러리 | `/ko/exam-library/` | 시험 라이브러리 | 시험 라이브러리 — TIENGHANTOPIK | TOPIK 시험 문제와 TIENGHANTOPIK 모의고사를 세 그룹으로 나눈 라이브러리입니다: 제35회 이전, 제35회 이후, 모의고사. 카테고리를 선택해 시험 목록을 확인하세요. |
|   제35회 이전 TOPIK 시험 문제 | `/ko/exam-library/topik-before-session-35/` | 제35회 이전 TOPIK 시험 문제 | 제35회 이전 TOPIK 시험 문제 \| TIENGHANTOPIK | 제35회 이전 회차의 TOPIK 시험 문제로, 초급·중급·고급으로 나뉩니다. 제35회부터의 시험과는 별도의 분류 체계입니다. |
|     초급 | `/ko/exam-library/topik-before-session-35/beginner/` | TOPIK 초급 시험 문제 (제35회 이전) | TOPIK 초급 시험 문제 (제35회 이전) \| TIENGHANTOPIK | 제35회 이전 분류 체계의 TOPIK 초급 시험 문제 목록입니다. 이 카테고리의 각 시험 정보를 확인하세요. |
|     중급 | `/ko/exam-library/topik-before-session-35/intermediate/` | TOPIK 중급 시험 문제 (제35회 이전) | TOPIK 중급 시험 문제 (제35회 이전) \| TIENGHANTOPIK | 제35회 이전 분류 체계의 TOPIK 중급 시험 문제 목록입니다. 이 카테고리의 각 시험 정보를 확인하세요. |
|     고급 | `/ko/exam-library/topik-before-session-35/advanced/` | TOPIK 고급 시험 문제 (제35회 이전) | TOPIK 고급 시험 문제 (제35회 이전) \| TIENGHANTOPIK | 제35회 이전 분류 체계의 TOPIK 고급 시험 문제 목록입니다. 이 카테고리의 각 시험 정보를 확인하세요. |
|   제35회 이후 TOPIK 시험 문제 | `/ko/exam-library/topik-from-session-35/` | 제35회 이후 TOPIK 시험 문제 | 제35회 이후 TOPIK 시험 문제 \| TIENGHANTOPIK | 제35회 이후 TOPIK 시험 문제로, TOPIK I과 TOPIK II로 나뉩니다. 제35회 이전 시험과는 별도의 분류 체계입니다. |
|     TOPIK I | `/ko/exam-library/topik-from-session-35/topik-i/` | TOPIK I 시험 문제 (제35회 이후) | TOPIK I 시험 문제 (제35회 이후) \| TIENGHANTOPIK | 제35회 이후 TOPIK I 시험 문제 목록입니다. 시험별 정보를 확인하고 응시 방식을 선택하세요. |
|     TOPIK II | `/ko/exam-library/topik-from-session-35/topik-ii/` | TOPIK II 시험 문제 (제35회 이후) | TOPIK II 시험 문제 (제35회 이후) \| TIENGHANTOPIK | 제35회 이후 TOPIK II 시험 문제 목록입니다. 시험별 정보를 확인하고 응시 방식을 선택하세요. |
|   TIENGHANTOPIK 모의고사 | `/ko/exam-library/tienghantopik-mock-exams/` | TIENGHANTOPIK 모의고사 | TIENGHANTOPIK 모의고사 | TIENGHANTOPIK이 연습용으로 제작한 시험으로, TOPIK I과 TOPIK II로 나뉩니다. 공식 TOPIK 시험 문제가 아닙니다. |
|     TOPIK I | `/ko/exam-library/tienghantopik-mock-exams/topik-i/` | TOPIK I 모의고사 | TOPIK I 모의고사 \| TIENGHANTOPIK | TIENGHANTOPIK TOPIK I 모의고사 목록입니다. 플랫폼이 제작했으며 공식 TOPIK 시험 문제가 아닙니다. |
|     TOPIK II | `/ko/exam-library/tienghantopik-mock-exams/topik-ii/` | TOPIK II 모의고사 | TOPIK II 모의고사 \| TIENGHANTOPIK | TIENGHANTOPIK TOPIK II 모의고사 목록입니다. 플랫폼이 제작했으며 공식 TOPIK 시험 문제가 아닙니다. |

### 简体中文 (zh-Hans)
| Danh mục | URL | H1 | Title | Meta description |
|---|---|---|---|---|
| 题库 | `/zh-hans/exam-library/` | 题库 | 题库 — TIENGHANTOPIK | 收录 TOPIK 试卷与 TIENGHANTOPIK 模拟试卷的题库，分为三组：第35届之前的试卷、第35届起的试卷和模拟试卷。请选择分类查看试卷列表。 |
|   第35届之前的 TOPIK 试卷 | `/zh-hans/exam-library/topik-before-session-35/` | 第35届之前的 TOPIK 试卷 | 第35届之前的 TOPIK 试卷 \| TIENGHANTOPIK | 第35届之前各期的 TOPIK 试卷，按初级、中级、高级分类。这是与第35届起试卷相互独立的分类体系。 |
|     初级 | `/zh-hans/exam-library/topik-before-session-35/beginner/` | TOPIK 初级试卷（第35届之前） | TOPIK 初级试卷（第35届之前） \| TIENGHANTOPIK | 第35届之前分类体系中的 TOPIK 初级试卷列表。可查看本分类中各套试卷的信息。 |
|     中级 | `/zh-hans/exam-library/topik-before-session-35/intermediate/` | TOPIK 中级试卷（第35届之前） | TOPIK 中级试卷（第35届之前） \| TIENGHANTOPIK | 第35届之前分类体系中的 TOPIK 中级试卷列表。可查看本分类中各套试卷的信息。 |
|     高级 | `/zh-hans/exam-library/topik-before-session-35/advanced/` | TOPIK 高级试卷（第35届之前） | TOPIK 高级试卷（第35届之前） \| TIENGHANTOPIK | 第35届之前分类体系中的 TOPIK 高级试卷列表。可查看本分类中各套试卷的信息。 |
|   第35届起的 TOPIK 试卷 | `/zh-hans/exam-library/topik-from-session-35/` | 第35届起的 TOPIK 试卷 | 第35届起的 TOPIK 试卷 \| TIENGHANTOPIK | 第35届起的 TOPIK 试卷，分为 TOPIK I 与 TOPIK II。这是与第35届之前试卷相互独立的分类体系。 |
|     TOPIK I | `/zh-hans/exam-library/topik-from-session-35/topik-i/` | TOPIK I 试卷（第35届起） | TOPIK I 试卷（第35届起） \| TIENGHANTOPIK | 第35届起的 TOPIK I 试卷列表。可查看各套试卷信息并选择作答方式。 |
|     TOPIK II | `/zh-hans/exam-library/topik-from-session-35/topik-ii/` | TOPIK II 试卷（第35届起） | TOPIK II 试卷（第35届起） \| TIENGHANTOPIK | 第35届起的 TOPIK II 试卷列表。可查看各套试卷信息并选择作答方式。 |
|   TIENGHANTOPIK 模拟试卷 | `/zh-hans/exam-library/tienghantopik-mock-exams/` | TIENGHANTOPIK 模拟试卷 | TIENGHANTOPIK 模拟试卷 | 由 TIENGHANTOPIK 编写的练习试卷，分为 TOPIK I 与 TOPIK II，并非 TOPIK 官方试题。 |
|     TOPIK I | `/zh-hans/exam-library/tienghantopik-mock-exams/topik-i/` | TOPIK I 模拟试卷 | TOPIK I 模拟试卷 \| TIENGHANTOPIK | TIENGHANTOPIK TOPIK I 模拟试卷列表。由平台编写，并非 TOPIK 官方试题。 |
|     TOPIK II | `/zh-hans/exam-library/tienghantopik-mock-exams/topik-ii/` | TOPIK II 模拟试卷 | TOPIK II 模拟试卷 \| TIENGHANTOPIK | TIENGHANTOPIK TOPIK II 模拟试卷列表。由平台编写，并非 TOPIK 官方试题。 |

### ไทย (th)
| Danh mục | URL | H1 | Title | Meta description |
|---|---|---|---|---|
| คลังข้อสอบ | `/th/exam-library/` | คลังข้อสอบ | คลังข้อสอบ — TIENGHANTOPIK | คลังข้อสอบ TOPIK และข้อสอบจำลองของ TIENGHANTOPIK แบ่งเป็นสามกลุ่ม ได้แก่ ข้อสอบก่อนครั้งที่ 35 ข้อสอบตั้งแต่ครั้งที่ 35 และข้อสอบจำลอง เลือกหมวดหมู่เพื่อดูรายการข้อสอบ |
|   ข้อสอบ TOPIK ก่อนครั้งที่ 35 | `/th/exam-library/topik-before-session-35/` | ข้อสอบ TOPIK ก่อนครั้งที่ 35 | ข้อสอบ TOPIK ก่อนครั้งที่ 35 \| TIENGHANTOPIK | ข้อสอบ TOPIK ของรอบก่อนครั้งที่ 35 แบ่งเป็นระดับต้น ระดับกลาง และระดับสูง เป็นระบบการจัดหมวดหมู่แยกจากข้อสอบตั้งแต่ครั้งที่ 35 |
|     ระดับต้น | `/th/exam-library/topik-before-session-35/beginner/` | ข้อสอบ TOPIK ระดับต้น (ก่อนครั้งที่ 35) | ข้อสอบ TOPIK ระดับต้น (ก่อนครั้งที่ 35) \| TIENGHANTOPIK | รายการข้อสอบ TOPIK ระดับต้น ตามระบบการจัดหมวดหมู่ก่อนครั้งที่ 35 ดูข้อมูลของแต่ละชุดในหมวดนี้ |
|     ระดับกลาง | `/th/exam-library/topik-before-session-35/intermediate/` | ข้อสอบ TOPIK ระดับกลาง (ก่อนครั้งที่ 35) | ข้อสอบ TOPIK ระดับกลาง (ก่อนครั้งที่ 35) \| TIENGHANTOPIK | รายการข้อสอบ TOPIK ระดับกลาง ตามระบบการจัดหมวดหมู่ก่อนครั้งที่ 35 ดูข้อมูลของแต่ละชุดในหมวดนี้ |
|     ระดับสูง | `/th/exam-library/topik-before-session-35/advanced/` | ข้อสอบ TOPIK ระดับสูง (ก่อนครั้งที่ 35) | ข้อสอบ TOPIK ระดับสูง (ก่อนครั้งที่ 35) \| TIENGHANTOPIK | รายการข้อสอบ TOPIK ระดับสูง ตามระบบการจัดหมวดหมู่ก่อนครั้งที่ 35 ดูข้อมูลของแต่ละชุดในหมวดนี้ |
|   ข้อสอบ TOPIK ตั้งแต่ครั้งที่ 35 | `/th/exam-library/topik-from-session-35/` | ข้อสอบ TOPIK ตั้งแต่ครั้งที่ 35 | ข้อสอบ TOPIK ตั้งแต่ครั้งที่ 35 \| TIENGHANTOPIK | ข้อสอบ TOPIK ตั้งแต่ครั้งที่ 35 เป็นต้นไป แบ่งเป็น TOPIK I และ TOPIK II เป็นระบบการจัดหมวดหมู่แยกจากข้อสอบก่อนครั้งที่ 35 |
|     TOPIK I | `/th/exam-library/topik-from-session-35/topik-i/` | ข้อสอบ TOPIK I (ตั้งแต่ครั้งที่ 35) | ข้อสอบ TOPIK I (ตั้งแต่ครั้งที่ 35) \| TIENGHANTOPIK | รายการข้อสอบ TOPIK I ตั้งแต่ครั้งที่ 35 เป็นต้นไป ดูข้อมูลแต่ละชุดและเลือกวิธีทำข้อสอบ |
|     TOPIK II | `/th/exam-library/topik-from-session-35/topik-ii/` | ข้อสอบ TOPIK II (ตั้งแต่ครั้งที่ 35) | ข้อสอบ TOPIK II (ตั้งแต่ครั้งที่ 35) \| TIENGHANTOPIK | รายการข้อสอบ TOPIK II ตั้งแต่ครั้งที่ 35 เป็นต้นไป ดูข้อมูลแต่ละชุดและเลือกวิธีทำข้อสอบ |
|   ข้อสอบจำลอง TIENGHANTOPIK | `/th/exam-library/tienghantopik-mock-exams/` | ข้อสอบจำลอง TIENGHANTOPIK | ข้อสอบจำลอง TIENGHANTOPIK | ข้อสอบที่ TIENGHANTOPIK จัดทำเพื่อฝึกฝน แบ่งเป็น TOPIK I และ TOPIK II ไม่ใช่ข้อสอบ TOPIK อย่างเป็นทางการ |
|     TOPIK I | `/th/exam-library/tienghantopik-mock-exams/topik-i/` | ข้อสอบจำลอง TOPIK I | ข้อสอบจำลอง TOPIK I \| TIENGHANTOPIK | รายการข้อสอบจำลอง TOPIK I ของ TIENGHANTOPIK จัดทำโดยแพลตฟอร์ม ไม่ใช่ข้อสอบ TOPIK อย่างเป็นทางการ |
|     TOPIK II | `/th/exam-library/tienghantopik-mock-exams/topik-ii/` | ข้อสอบจำลอง TOPIK II | ข้อสอบจำลอง TOPIK II \| TIENGHANTOPIK | รายการข้อสอบจำลอง TOPIK II ของ TIENGHANTOPIK จัดทำโดยแพลตฟอร์ม ไม่ใช่ข้อสอบ TOPIK อย่างเป็นทางการ |

## 6. Prototype mô phỏng thế nào (và không mô phỏng gì)
- Mỗi danh mục là một trang tĩnh có thư mục riêng (slug tiếng Việt), liên kết bằng `<a href>` thật. Mở bằng máy chủ cục bộ thì URL có dấu `/` cuối; mở từ đĩa thì liên kết thêm `index.html`.
- `?lang=` thay cho tiền tố ngôn ngữ của production. `library.js` ghi lại `<title>`, `meta description`, `robots`, `canonical`, `hreflang`, JSON-LD theo ngôn ngữ để có thể kiểm tra trong DOM; bảng “SEO (prototype)” phía trên mỗi trang hiển thị các giá trị này (ẩn khi `?bare=1`).
- **Không** có router, sitemap XML, chuyển hướng, máy chủ, hay dữ liệu thật. `exam-library.html` chỉ là trang chuyển hướng giữ liên kết cũ.
